CÔNG CỤ CHẠY BỘ
Chuyển Đổi Pace & Tốc Độ (km/h)
Giúp bạn dễ dàng đồng bộ thông số tập luyện khi chuyển đổi từ chạy bộ ngoài trời (tính bằng Pace phút/km) sang tập trên máy chạy phòng gym (tính bằng tốc độ km/h).
Quy Đổi Pace & Tốc Độ Máy Chạy
Nhập Pace (phút/km) để quy đổi ra tốc độ km/h tương ứng trên máy chạy bộ (hoặc ngược lại).
Định dạng: MM:SS (ví dụ 5:30) hoặc thập phân (5.5)
Tốc độ hiển thị trên thảm chạy
Kết quả tương ứng
Pace chuẩn5:30 /km
Tốc độ máy10.91 km/h
📋 Bảng Tra Cứu Tốc Độ Máy Chạy Bộ (Treadmill Quick Chart)
Bảng đối chiếu nhanh giữa Pace ngoài đường và mức tốc độ cần cài đặt trên màn hình máy chạy:
| Pace (/km) | Tốc độ (km/h) | Pace (/mile) | Mục đích tập luyện |
|---|---|---|---|
| 8:00 | 7.50 km/h | 12:52 | Khởi động / Đi bộ nhanh |
| 7:30 | 8.00 km/h | 12:04 | Recovery Run / Chạy phục hồi |
| 7:00 | 8.57 km/h | 11:16 | Zone 2 / Chạy nhẹ nhàng |
| 6:30 | 9.23 km/h | 10:28 | Zone 2 / Easy Run |
| 6:00 | 10.00 km/h | 9:39 | Easy Run / Long Run |
| 5:30 | 10.91 km/h | 8:51 | Marathon Pace (MP) |
| 5:00 | 12.00 km/h | 8:03 | Tempo Run / Threshold |
| 4:30 | 13.33 km/h | 7:15 | Intervals / Biến tốc |
| 4:00 | 15.00 km/h | 6:26 | VO2 Max / Nước rút |
| 3:30 | 17.14 km/h | 5:38 | Repetitions / Elite |