STUDIO TẬP LUYỆN CHUYÊN NGHIỆP
Trung Tâm Pace & Giáo Án (Pacing Studio)
Làm chủ tốc độ và kế hoạch tập luyện: Tính toán Pace chuẩn xác, đối chiếu tốc độ máy chạy bộ, dự báo thành tích thi đấu và tự động lập giáo án 12 tuần cá nhân hóa.
Lập Kế Hoạch Luyện Tập 12 Tuần Cá Nhân Hóa
Tự động tính toán chi tiết cự ly và Pace từng bài tập hàng tuần (Easy, Tempo, Interval, Long Run) theo cự ly mục tiêu của bạn. Có thể đánh dấu hoàn thành từng buổi tập hoặc tải file lịch .ICS để đồng bộ thẳng vào Google Calendar / Apple Calendar!
Tính Pace & Chuyển Đổi KM / Miles
Tính tốc độ chạy (Pace min/km hoặc min/mile), dự tính thời gian hoàn thành cự ly hoặc quy đổi đơn vị đo lường.
Quy Đổi Pace & Tốc Độ Máy Chạy
Nhập Pace (phút/km) để quy đổi ra tốc độ km/h tương ứng trên máy chạy bộ (hoặc ngược lại).
Kết quả tương ứng
📋 Bảng Tra Cứu Tốc Độ Máy Chạy Bộ (Treadmill Quick Chart)
Bảng đối chiếu nhanh giữa Pace ngoài đường và mức tốc độ cần cài đặt trên màn hình máy chạy:
| Pace (/km) | Tốc độ (km/h) | Pace (/mile) | Mục đích tập luyện |
|---|---|---|---|
| 8:00 | 7.50 km/h | 12:52 | Khởi động / Đi bộ nhanh |
| 7:30 | 8.00 km/h | 12:04 | Recovery Run / Chạy phục hồi |
| 7:00 | 8.57 km/h | 11:16 | Zone 2 / Chạy nhẹ nhàng |
| 6:30 | 9.23 km/h | 10:28 | Zone 2 / Easy Run |
| 6:00 | 10.00 km/h | 9:39 | Easy Run / Long Run |
| 5:30 | 10.91 km/h | 8:51 | Marathon Pace (MP) |
| 5:00 | 12.00 km/h | 8:03 | Tempo Run / Threshold |
| 4:30 | 13.33 km/h | 7:15 | Intervals / Biến tốc |
| 4:00 | 15.00 km/h | 6:26 | VO2 Max / Nước rút |
| 3:30 | 17.14 km/h | 5:38 | Repetitions / Elite |
Nhập Thành Tích Hiện Tại
Chọn cự ly cơ sở và điền thời gian thực tế bạn đã hoàn thành để dự đoán kết quả các cự ly khác theo công thức Riegel.