1. Thuật ngữ về Thông số và Hiệu suất (Performance)
Pace (Nhịp độ): Đây là thuật ngữ cơ bản nhất, dùng để chỉ thời gian bạn hoàn thành 1 km. Ví dụ: Pace 5:30 có nghĩa là bạn mất 5 phút 30 giây để chạy xong 1 cây số. Với một người chạy trung bình nặng 57kg, việc duy trì pace ổn định là chìa khóa để chạy bền.
Cadence (Nhịp sải chân): Số bước chân bạn thực hiện trong một phút (SPM - Steps Per Minute). Con số "vàng" thường được nhắc đến là 180 bước/phút, giúp giảm chấn thương và tăng hiệu suất chạy.
Stride Length (Độ dài sải chân): Khoảng cách giữa hai bước chân liên tiếp. Những người cao như 1m65 thường có sải chân ngắn hơn các vận động viên elite, nên họ thường tập trung tăng Cadence để bù đắp tốc độ.
Heart Rate (Nhịp tim): Đo lường bằng số nhịp đập mỗi phút (BPM). Đây là chỉ số quan trọng để kiểm soát cường độ tập luyện.
Heart Rate Zones (Vùng nhịp tim): Chia làm 5 vùng từ Zone 1 (Rất nhẹ) đến Zone 5 (Cực đại). Với mục tiêu chạy sức bền, bạn nên dành 80% thời gian ở Zone 2.
VO2 Max: Chỉ số tiêu thụ oxy tối đa của cơ thể trong quá trình vận động mạnh. Đây là thước đo thể lực tim mạch, con số này càng cao nghĩa là phổi và tim bạn càng khỏe.
PR / PB (Personal Record / Personal Best): Kỷ lục cá nhân. Đây là thành tích tốt nhất của bạn ở một cự ly cụ thể (ví dụ PR 21km là 2 giờ).
2. Thuật ngữ về Các bài tập (Workouts)
Easy Run (Chạy nhẹ nhàng): Chiếm phần lớn giáo án. Bạn chạy ở tốc độ mà vẫn có thể nói chuyện thoải mái thành câu dài mà không bị đứt hơi.
Long Run (Chạy dài): Bài tập quan trọng nhất trong tuần, thường vào cuối tuần, nhằm xây dựng sức bền bền bỉ và rèn luyện tâm lý cho các cự ly như Half Marathon hay Full Marathon.
Tempo Run (Chạy ngưỡng): Chạy ở tốc độ "không thoải mái nhưng có thể duy trì được" trong khoảng 20-40 phút. Bài tập này giúp cơ thể quen với việc xử lý acid lactic tích tụ trong cơ bắp.
Interval Training (Chạy biến tốc): Những đoạn chạy rất nhanh xen kẽ với những đoạn đi bộ hoặc chạy cực chậm để hồi phục. Ví dụ: Chạy nhanh 400m, nghỉ 2 phút, lặp lại 10 lần.
Fartlek (Trò chơi tốc độ): Một dạng chạy biến tốc ngẫu hứng. Bạn có thể tự đặt mục tiêu như: "Chạy nhanh đến cột điện kia rồi đi chậm lại đến gốc cây này".
Hill Repeats (Chạy dốc): Tập chạy lên dốc cao để xây dựng sức mạnh cơ chân và cải thiện hệ thống tim mạch.
Recovery Run (Chạy phục hồi): Buổi chạy cực ngắn và chậm sau một buổi tập nặng hoặc một giải đấu để giúp máu lưu thông tốt hơn, thúc đẩy quá trình hồi phục cơ.
Base Training (Chạy nền tảng): Giai đoạn xây dựng nền móng sức bền trước khi bước vào các bài tập tốc độ chuyên sâu.
3. Thuật ngữ về Cự ly và Giải đấu (Events)
5K / 10K: Cự ly 5km và 10km. Đây là điểm khởi đầu lý tưởng cho những người mới tập.
HM (Half Marathon): Cự ly bán marathon dài 21.0975 km.
FM (Full Marathon): Cự ly marathon tiêu chuẩn dài 42.195 km.
Ultra Marathon: Bất kỳ cự ly nào dài hơn 42.195 km, phổ biến nhất là 50km, 70km, 100km hoặc 160km (100 miles).
BIB: Số báo danh của vận động viên được in trên một tờ giấy cứng để đeo trước ngực khi tham gia giải chạy.
Chip Time (Net Time): Thời gian thực tế được tính từ lúc bạn bước qua thảm bắt đầu đến khi qua thảm kết thúc.
Gun Time: Thời gian tính từ lúc có tiếng súng xuất phát chung cho tất cả mọi người, bất kể bạn đứng ở hàng đầu hay hàng cuối.
DNF (Did Not Finish): Không hoàn thành cuộc đua.
DNS (Did Not Start): Đã đăng ký nhưng không đến xuất phát.
DQ (Disqualified): Bị loại khỏi cuộc đua do vi phạm quy định.
Pacer (Người dẫn tốc): Những người tình nguyện chạy ở một tốc độ cố định để giúp các vận động viên khác đạt được mục tiêu thời gian đề ra.
4. Thuật ngữ về Giày và Trang bị (Gear)
Stack Height (Độ dày đế): Khoảng cách từ bàn chân bạn đến mặt đất. Giày đế càng dày (Max Cushion) thì càng êm nhưng có thể kém ổn định.
Heel-to-toe Drop (Độ dốc): Chênh lệch độ cao giữa gót giày và mũi giày. Drop cao (8-12mm) thường hợp với người tiếp gót, drop thấp (0-4mm) hợp với người tiếp mũi.
Upper: Phần thân trên của giày, thường làm bằng vải lưới (Mesh) hoặc vải dệt (Knit).
Outsole: Đế ngoài, phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, thường làm bằng cao su để chống mòn.
Midsole: Đế giữa, phần quan trọng nhất chứa các loại xốp (foam) để giảm chấn.
Carbon Plate: Tấm sợi carbon đặt trong đế giữa để tạo lực đẩy và tiết kiệm năng lượng cho người chạy.
Stability Shoes (Giày ổn định): Giày dành cho người có bàn chân phẳng hoặc bị cuốn trong (overpronation).
Neutral Shoes (Giày trung tính): Dành cho người có vòm chân bình thường hoặc cuốn ngoài nhẹ.
Gait (Dáng chạy): Cách thức bàn chân bạn tiếp đất và chuyển động trong một bước chạy.
5. Thuật ngữ về Sinh lý và Y tế (Physiology)
Aerobic (Hiếu khí): Vận động ở cường độ mà cơ thể đủ oxy để cung cấp năng lượng. Đây là vùng tập luyện lý tưởng để đốt mỡ.
Anaerobic (Yếm khí): Vận động ở cường độ cực cao, cơ thể thiếu oxy và phải dùng năng lượng dự trữ, sinh ra acid lactic gây mỏi cơ.
Lactic Threshold (Ngưỡng Lactic): Thời điểm mà acid lactic bắt đầu tích tụ trong máu nhanh hơn mức cơ thể có thể đào thải.
DOMS (Delayed Onset Muscle Soreness): Hiện tượng đau nhức cơ bắp thường xuất hiện sau 24-48 giờ kể từ buổi tập nặng.
Overpronation (Cuốn trong quá mức): Hiện tượng bàn chân bị đổ sâu vào trong khi tiếp đất, dễ gây chấn thương cổ chân.
Supination (Cuốn ngoài): Hiện tượng bàn chân bị nghiêng ra phía ngoài.
The Wall (Chạm tường): Cảm giác kiệt sức đột ngột, thường xảy ra ở km thứ 30-35 trong một cuộc marathon khi cơ thể hết sạch glycogen dự trữ.
Chafing (Hăm / Trầy xước): Tình trạng da bị tổn thương do ma sát với quần áo hoặc da thịt trong thời gian dài.
6. Thuật ngữ về Kỹ thuật chạy (Form)
Heel Strike (Tiếp gót): Tiếp đất bằng gót chân trước. Đây là kiểu tiếp đất phổ biến nhất nhưng cần giày có đệm gót tốt.
Midfoot Strike (Tiếp lòng bàn chân): Tiếp đất bằng phần giữa bàn chân, được coi là kiểu tiếp đất cân bằng nhất.
Forefoot Strike (Tiếp mũi chân): Tiếp đất bằng phần ức bàn chân, thường thấy ở các vận động viên chạy nhanh hoặc chạy nước rút.
Lean Forward (Đổ người): Kỹ thuật hơi đổ người về phía trước từ mắt cá chân để tận dụng trọng lực giúp di chuyển dễ dàng hơn.
Arm Swing (Đánh tay): Cách bạn di chuyển cánh tay để giữ thăng bằng và tạo nhịp điệu cho đôi chân.
7. Thuật ngữ về Kế hoạch tập luyện (Training Plan)
Taper (Giảm khối lượng): Giai đoạn 1-3 tuần trước giải chạy lớn, runner sẽ giảm quãng đường tập luyện để cơ thể hồi phục hoàn toàn, tích lũy năng lượng tối đa cho ngày đua.
Carbo-loading (Nạp Carb): Chiến thuật ăn nhiều tinh bột (Carbohydrate) vài ngày trước giải chạy để làm đầy kho dự trữ Glycogen trong gan và cơ bắp.
Cross-training (Tập bổ trợ): Các môn thể thao khác ngoài chạy bộ như đạp xe, bơi lội hoặc tập Gym để tăng sức mạnh cơ bắp và giảm sự nhàm chán.
Rest Day (Ngày nghỉ): Ngày quan trọng không kém ngày tập, giúp cơ thể sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương và ngăn ngừa chấn thương do quá tải.
Streaking: Việc chạy liên tục mỗi ngày (ít nhất 1 dặm hoặc 1.6km) không nghỉ ngày nào trong một thời gian dài (tháng, năm).
8. Thuật ngữ về Tâm lý và Cộng đồng
Runner’s High (Cảm giác hưng phấn): Trạng thái hạnh phúc, sảng khoái cực độ do não bộ giải phóng Endorphin sau một buổi chạy dài hoặc chạy cường độ cao.
Dreadmill: Cách gọi vui cho chiếc máy chạy bộ (Treadmill) khi runner cảm thấy chán nản khi phải chạy trong nhà trước bốn bức tường.
LSD (Long Slow Distance): Một buổi chạy dài với tốc độ chậm, tập trung vào thời gian vận động trên đôi chân thay vì tốc độ.
Crew: Nhóm bạn hoặc gia đình đi theo hỗ trợ runner (tiếp nước, đồ ăn, cổ vũ) trong các cuộc đua dài.



Nhận xét
Đăng nhận xét